Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiện nghi" (1)

tiện nghi
phát
Tiếng Anh Tính từconvenient
Từ vựng của tôi
Căn hộ này rất tiện nghi
This apartment is very convenient

swap_horiz Từ liên quan "tiện nghi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiện nghi" (2)

Căn hộ này rất tiện nghi
This apartment is very convenient
Khách sạn này cung cấp dịch vụ và tiện nghi rất cao cấp.
This hotel offers very high-class services and amenities.